Born to capture the great stories of your brand forever = $9/Month or DONATE : Help us make it happen !

[👨‍🎓🇻🇳] 5 phút học hết loạt Tính từ miêu tả Đồ ăn

1. Tính từ miêu tả đồ ăn

Miêu tả đồ ăn không chỉ cần nói về hương vị (Flavor), mà bạn còn muốn diễn tả chi tiết tới cấu trúc (Texture), mùi thơm (Aroma), phần nhìn (Appearance), nguyên liệu (Ingredient),… đúng không? Tham khảo list tính từ miêu tả đồ ăn tiếng Anh cực chi tiết dưới đây nhé!

1.1. Hương vị (Flavor)

  • Delicious: ngon miệng
  • Savory: thơm ngon, mặn mà
  • Spicy: cay nồng
  • Sweet: ngọt ngào
  • Tangy: chua chua ngọt ngọt 
  • Bitter: đắng
  • Greasy: ngấy mỡ
  • Burnt: cháy
  • Bitter sweet: vừa ngọt vừa đắng
  • Minty: có vị bạc hà
  • Buttery: có vị bơ
  • Chocolaty: có vị sô-cô-la
  • Sour: chua
  • Hot: cay
  • Sugary: ngọt như đường
  • Bland: nhạt
  • 1.2. Cảm quan – Tình trạng món ăn (Appearance)
  • Appetizing: hấp dẫn, làm tăng sự ngon miệng
  • Colorful: đầy màu sắc
  • Crispy: giòn rụm
  • Tender: mềm mại
  • Juicy: ướt, ngon nước
  • Skinless không có da
  • Raw: sống
  • Underdone: tái
  • Burnt: cháy
  • Rotten/: bị hỏng (hoa quả, thịt)
  • Crumbly: vụn
  • Cooked: chín
  • Rancid: bị hỏng (bơ)
  • Stale: bị hỏng (bánh mì)
  • Off: ôi, ương
  • Ripe: chín muồi
  • Unripe: chưa chín

1.3.Mùi thơm (Aroma)

  • Fragrant: thơm phức
  • Aromatic: thơm nồng
  • Mouth-watering: làm nước miếng
  • Sickly: mùi tanh khó chịu                     
  • Tainted: có mùi hôi

Xem thêm: 

Loạt từ vựng chủ đề Food thú vị bạn nên biết

1.4. Kết cấu và độ giòn (Texture)

  • Creamy: mềm mịn như kem
  • Crunchy: giòn giòn
  • Chewy: dai
  • Flaky: lớp lớp, giòn tan
  • Crispy: giòn rụm
  • Tender: mềm mại
  • Juicy: ướt, ngon nước
  • Mushy /ˈmʌʃi/: mềm xốp
  • Tough /tʌf/: dai, cứng, khó nhai
  • Moist /mɔɪst/: mềm ẩm
  • Cool: nguội
  • Dry: khô
  • 1.5. Kích thước và khẩu phần ăn (Size and Serving)
  • Generous portion: phần lớn, hậu bổ
  • Bite-sized: size một miếng
  • Plentiful: nhiều, phong phú
  • Small/ mini: phần ăn nhỏ
  • Regular: phần ăn thông thường
  • Medium: kích thươc/ khẩu phần trung bình
  • Large: kích thước/ khẩu phần lớn
  • Extra large/ Jumbo: rất lớn, siêu to
  • Family size: phần ăn gia đình
  • Shareable/ Sharing size: phần ăn có thể chia sẻ
  • Combo/ combo meal: phần ăn kết hợp

1.6.  Các tính từ miêu tả đồ ăn khác

  • Fresh: tươi mới
  • Locally sourced: nguyên liệu địa phương
  • Well-seasoned: gia vị vừa đủ
  • Perfectly balanced: cân đối hoàn hảo
  • Unique combination: sự kết hợp độc đáo
  • Unhealthy: không tốt cho sức khỏe
  • Healthy: tốt cho sức khỏe
  • Satisfying: làm hài lòng
  • Delectable: ngon tuyệt
  • Mouthwatering: làm nước miếng
  • Irresistible: không thể cưỡng lại
  • Addictive: gây nghiện

Ví dụ:

  1. “The dish has a delicious blend of flavors, with a perfect balance of sweetness and spiciness.”
  2. “The crispy texture of the fried chicken is complemented by the tangy and flavorful dipping sauce.”
  3. “The aromatic aroma of freshly baked bread fills the air, making it impossible to resist.”
  4. “The dish is visually appealing with its vibrant colors and generous portion of fresh, locally-sourced ingredients.”

2. Mẫu câu với tính từ miêu tả đồ ăn trong tiếng Anh

  • “This dish is an explosion of flavors in my mouth!”

Món ăn này làm tôi bùng nổ vị giác

  • I’m in food heaven right now – the taste is simply divine!”

Tôi đang ở thiên đường ẩm thực – Đồ ăn thực sự quá tuyệt vời

  • “Wow, this meal is a culinary masterpiece!”

Wao, bữa ăn này như một kiệt tác ẩm thực!

  • Each bite is like a party for my taste buds!

Mỗi miếng như một bữa tiệc cho vị giác của tôi!

  • “I can’t get over how delicious this is – pure perfection!”

“Tôi không thể tin được vào độ ngon của món này – hoàn hảo tuyệt đối!”

  • “The flavors in this dish are dancing on my palate.” 

“Hương vị trong món này như đang nhảy múa trên đầu lưỡi tôi.”

  • “This food is a symphony of tastes and textures.” 

“Món ăn này như một bản giao hưởng của hương vị và cấu trúc.”

  • “I’m savoring every mouthful – it’s a taste sensation!”

“Tôi thưởng thức từng miếng một – đó là một cảm giác vị tuyệt vời!”

  • “Absolutely mouthwatering! I’m blown away by the flavor profile.” 

“Thật sự là ngon miệng! Tôi bị đánh bại bởi những hương vị này.”

3. Idioms – Thành ngữ liên quan tới các tính từ miêu tả món ăn trong tiếng Anh

– Sour grape: đố kỵ

– Have a sweeth tooth: người hảo ngọt

– Smell fishy: đáng nghi ngờ

– Leave a bad taste (in the mouth): để lại kỷ niệm/ ấn tượng không tốt

– A taste of one’s own medicine: gậy ông đập lưng ông

– Bad egg: người xấu, kẻ lừa đảo

– Take a grain of salt: biết một sự việc, điều gì đó là sai

Trên đây là những thành ngữ, tính từ miểu tả đồ ăn tiếng Anh chuẩn ngôn ngữ bản địa được IELTS Top1Learn tổng hợp lại. Hãy dành ra 5 – 10 phút ghi chú lại để có thể sử dụng chúng thật nhuần nhuyễn trong cuộc sống hàng ngày cũng như áp dụng thuần thục vào phần thi IELTS Speaking của mình nhé.

15######ĐÚNG1######Ân đó hết học Học tiếng Anh loạt Miêu no1English no1Learn phút tà tỉnh Top1English Top1Learn tư
[give_form id="2868661"]

Ways to Give | ASE Foundation for Cardiovascular Ultrasound

Top1Vietnam - Top1Index - Top1List - Top1Brand
Logo
Compare items
  • Total (0)
Compare
0
Shopping cart